感动
Hán Việt: cảm động
感动 (gǎn dòng) nghĩa là: cảm động; xúc động; làm cảm động
Ý nghĩa của 感动
感动 (gǎn dòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảm động; xúc động; làm cảm động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to move (sb); to touch (sb emotionally); moving.
💡 Mẹo dùng: Vừa là 'cảm động' (很感动) vừa là 'làm ai cảm động' (感动了我).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cảm động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảm động" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 感动
他的话让我很感动。
Tā de huà ràng wǒ hěn gǎndòng.
Lời nói của anh ấy làm tôi rất cảm động.
这个故事感动了很多人。
Zhège gùshi gǎndòng le hěn duō rén.
Câu chuyện này đã làm nhiều người xúc động.