感冒
Hán Việt: cảm mạo
感冒 (gǎn mào) nghĩa là: cảm; bị cảm; cảm cúm
Ý nghĩa của 感冒
感冒 (gǎn mào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảm; bị cảm; cảm cúm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to catch cold; (common) cold; 次[cì].
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ: 得了感冒.
Lượng từ đi kèm: 场
Đếm là 一场感冒, không phải 一感冒. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cảm mạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 感冒
我感冒了,头很疼。
Wǒ gǎnmào le, tóu hěn téng.
Tôi bị cảm, đầu rất đau.
天冷了,小心感冒。
Tiān lěng le, xiǎoxīn gǎnmào.
Trời lạnh rồi, cẩn thận kẻo cảm.