警察
Hán Việt: cảnh sát
警察 (jǐng chá) nghĩa là: cảnh sát; công an
Ý nghĩa của 警察
警察 (jǐng chá) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảnh sát; công an. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: police; policeman; policewoman.
💡 Mẹo dùng: 警察局 = đồn cảnh sát; 报警 = báo cảnh sát.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个警察, không phải 一警察. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cảnh sát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảnh sát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 警察
遇到危险请找警察。
Yùdào wēixiǎn qǐng zhǎo jǐngchá.
Gặp nguy hiểm hãy tìm cảnh sát.
他的爸爸是一名警察。
Tā de bàba shì yì míng jǐngchá.
Bố anh ấy là một cảnh sát.