竞争
jìng zhēng
Hán Việt: cạnh tranh

竞争 (jìng zhēng) nghĩa là: cạnh tranh

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 竞争

竞争 (jìng zhēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cạnh tranh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to compete; competition.

💡 Mẹo dùng: 竞争激烈 = cạnh tranh gay gắt; 竞争力 = sức cạnh tranh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cạnh tranh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cạnh tranh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 竞争

现在找工作竞争很激烈。
Xiànzài zhǎo gōngzuò jìngzhēng hěn jīliè.
Bây giờ tìm việc cạnh tranh rất gay gắt.
两家公司在互相竞争。
Liǎng jiā gōngsī zài hùxiāng jìngzhēng.
Hai công ty đang cạnh tranh với nhau.

Từ liên quan