辣
Hán Việt: lạt
辣 (là) nghĩa là: cay
Ý nghĩa của 辣
辣 (là) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hot (spicy); pungent.
💡 Mẹo dùng: 辣椒 = ớt; 麻辣 = cay tê.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 辣
四川菜很辣。
Sìchuān cài hěn là.
Món Tứ Xuyên rất cay.
我不能吃太辣的东西。
Wǒ bù néng chī tài là de dōngxi.
Tôi không ăn được đồ quá cay.