来不及
lái bu jí
Hán Việt: lai bất cập

来不及 (lái bu jí) nghĩa là: không kịp; không còn kịp

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 🕐 Số đếm & thời gian

Ý nghĩa của 来不及

来不及 (lái bu jí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là không kịp; không còn kịp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: there's not enough time (to do sth); it's too late (to do sth).

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 来得及; sau có thể thêm động từ: 来不及吃饭.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lai bất cập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không kịp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 来不及

快点儿,要来不及了!
Kuài diǎnr, yào láibují le!
Nhanh lên, sắp không kịp rồi!
现在去机场已经来不及了。
Xiànzài qù jīchǎng yǐjīng láibují le.
Bây giờ đi sân bay đã không kịp nữa.

Từ liên quan