仍然
Hán Việt: nhưng nhiên
仍然 (réng rán) nghĩa là: vẫn; vẫn còn; như cũ
Ý nghĩa của 仍然
仍然 (réng rán) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là vẫn; vẫn còn; như cũ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: still; yet.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 还是 và 还.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhưng nhiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vẫn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 仍然
十年过去了,他仍然住在这里。
Shí nián guòqù le, tā réngrán zhù zài zhèlǐ.
Mười năm trôi qua, anh ấy vẫn sống ở đây.
虽然很累,他仍然坚持工作。
Suīrán hěn lèi, tā réngrán jiānchí gōngzuò.
Dù rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì làm việc.