日记
rì jì
Hán Việt: nhật ký

日记 (rì jì) nghĩa là: nhật ký

Ý nghĩa của 日记

日记 (rì jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhật ký. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: diary; 本; 篇[piān].

💡 Mẹo dùng: 写日记 = viết nhật ký; lượng từ: 篇, 本.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一则日记, không phải 一日记. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhật ký" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhật ký" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 日记

我每天都写日记。
Wǒ měi tiān dōu xiě rìjì.
Ngày nào tôi cũng viết nhật ký.
你不能看我的日记!
Nǐ bù néng kàn wǒ de rìjì!
Bạn không được xem nhật ký của tôi!

Từ liên quan