小说
xiǎo shuō
Hán Việt: tiểu thuyết

小说 (xiǎo shuō) nghĩa là: tiểu thuyết; truyện

Ý nghĩa của 小说

小说 (xiǎo shuō) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiểu thuyết; truyện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: novel; fiction; 部[bù].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 一本/一部小说; 小说家 = nhà văn viết tiểu thuyết.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一本小说, không phải 一小说. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiểu thuyết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiểu thuyết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 小说

我喜欢看小说。
Wǒ xǐhuan kàn xiǎoshuō.
Tôi thích đọc tiểu thuyết.
这本小说很有意思。
Zhè běn xiǎoshuō hěn yǒu yìsi.
Cuốn tiểu thuyết này rất thú vị.

Từ liên quan