据说
Hán Việt: cứ thuyết
据说 (jù shuō) nghĩa là: nghe nói; nghe đồn; theo lời kể
Ý nghĩa của 据说
据说 (jù shuō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghe nói; nghe đồn; theo lời kể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: it is said that; reportedly.
💡 Mẹo dùng: Luôn đứng đầu câu, không có chủ ngữ đứng trước.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cứ thuyết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghe nói" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 据说
据说明天会下大雨。
Jùshuō míngtiān huì xià dàyǔ.
Nghe nói ngày mai sẽ mưa to.
据说那家饭馆的菜很好吃。
Jùshuō nà jiā fànguǎn de cài hěn hǎochī.
Nghe nói món ăn của quán đó rất ngon.