解说员
Hán Việt: giải thuyết viên
解说员 (jiě shuō yuán) nghĩa là: bình luận viên; thuyết minh viên; người dẫn giải
Ý nghĩa của 解说员
解说员 (jiě shuō yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bình luận viên; thuyết minh viên; người dẫn giải. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: commentator.
💡 Mẹo dùng: Hậu tố 员 chỉ người làm nghề: 服务员, 演员, 运动员.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giải thuyết viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bình luận viên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 解说员
那位解说员的声音很好听。
Nà wèi jiěshuōyuán de shēngyīn hěn hǎotīng.
Giọng của bình luận viên đó rất dễ nghe.
解说员介绍了每个队员。
Jiěshuōyuán jièshào le měi gè duìyuán.
Bình luận viên đã giới thiệu từng thành viên của đội.