传说
Hán Việt: truyền thuyết
传说 (chuán shuō) nghĩa là: truyền thuyết; tương truyền; nghe nói
Ý nghĩa của 传说
传说 (chuán shuō) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là truyền thuyết; tương truyền; nghe nói. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: legend; folklore; tradition.
💡 Mẹo dùng: Đứng đầu câu = tương truyền, nghe nói.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "truyền thuyết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "truyền thuyết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 传说
这是一个古老的传说。
Zhè shì yí ge gǔlǎo de chuánshuō.
Đây là một truyền thuyết cổ xưa.
传说这座山上住着神仙。
Chuánshuō zhè zuò shān shàng zhù zhe shénxiān.
Tương truyền trên ngọn núi này có thần tiên ở.