胆小鬼
Hán Việt: đảm tiểu quỷ
胆小鬼 (dǎn xiǎo guǐ) nghĩa là: kẻ nhát gan; đồ nhát cáy
Ý nghĩa của 胆小鬼
胆小鬼 (dǎn xiǎo guǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kẻ nhát gan; đồ nhát cáy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: coward.
💡 Mẹo dùng: 胆小 = nhát gan; 胆大 = gan dạ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đảm tiểu quỷ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kẻ nhát gan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 胆小鬼
你真是个胆小鬼!
Nǐ zhēn shì ge dǎnxiǎoguǐ!
Cậu đúng là đồ nhát gan!
别怕,你不是胆小鬼。
Bié pà, nǐ bú shì dǎnxiǎoguǐ.
Đừng sợ, cậu không phải kẻ nhát gan.