样子
yàng zi
Hán Việt: dạng tử

样子 (yàng zi) nghĩa là: dáng vẻ; bộ dạng; kiểu dáng

Ý nghĩa của 样子

样子 (yàng zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dáng vẻ; bộ dạng; kiểu dáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: appearance; manner; pattern.

💡 Mẹo dùng: …的样子 = có vẻ…; 看样子 = xem ra, có vẻ như.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dạng tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dáng vẻ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 样子

他看起来很累的样子。
Tā kàn qǐlái hěn lèi de yàngzi.
Trông anh ấy có vẻ rất mệt.
这件衣服的样子很好看。
Zhè jiàn yīfu de yàngzi hěn hǎokàn.
Kiểu dáng bộ quần áo này rất đẹp.

Từ liên quan