一样
Hán Việt: nhất dạng
一样 (yī yàng) nghĩa là: giống nhau; như nhau; bằng
Ý nghĩa của 一样
一样 (yī yàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là giống nhau; như nhau; bằng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: same; like; equal to.
💡 Mẹo dùng: A 跟/和 B 一样 (+ tính từ) = A giống/bằng B.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhất dạng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giống nhau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 一样
我们俩的鞋一样。
Wǒmen liǎ de xié yíyàng.
Giày của hai chúng tôi giống nhau.
他跟我一样高。
Tā gēn wǒ yíyàng gāo.
Anh ấy cao bằng tôi.