养成
Hán Việt: dưỡng thành
养成 (yǎng chéng) nghĩa là: hình thành; rèn luyện (thói quen); tạo nên
Ý nghĩa của 养成
养成 (yǎng chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hình thành; rèn luyện (thói quen); tạo nên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cultivate; to raise; to form (a habit).
💡 Mẹo dùng: 养成 + 习惯 là cụm cố định.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dưỡng thành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hình thành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 养成
要养成早睡早起的习惯。
Yào yǎngchéng zǎo shuì zǎo qǐ de xíguàn.
Phải rèn thói quen ngủ sớm dậy sớm.
他养成了每天读书的好习惯。
Tā yǎngchéng le měitiān dúshū de hǎo xíguàn.
Anh ấy đã hình thành thói quen tốt đọc sách mỗi ngày.