深情厚谊
Hán Việt: thâm tình hậu nghị
深情厚谊 (shēn qíng hòu yì) nghĩa là: tình sâu nghĩa nặng; tình cảm sâu đậm
Ý nghĩa của 深情厚谊
深情厚谊 (shēn qíng hòu yì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là tình sâu nghĩa nặng; tình cảm sâu đậm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: deep friendship.
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ trang trọng, thường làm tân ngữ của 有, 忘记.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thâm tình hậu nghị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tình sâu nghĩa nặng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 深情厚谊
我永远不会忘记你们的深情厚谊。
Wǒ yǒngyuǎn bù huì wàngjì nǐmen de shēnqínghòuyì.
Tôi sẽ mãi không quên tình sâu nghĩa nặng của các bạn.
两国人民有着深情厚谊。
Liǎng guó rénmín yǒuzhe shēnqínghòuyì.
Nhân dân hai nước có tình cảm sâu đậm với nhau.