愉快
Hán Việt: du khoái
愉快 (yú kuài) nghĩa là: vui vẻ; vui; dễ chịu
Ý nghĩa của 愉快
愉快 (yú kuài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là vui vẻ; vui; dễ chịu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cheerful; cheerily; delightful.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng trong lời chúc: 旅途愉快, 合作愉快.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "du khoái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vui vẻ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 愉快
祝你周末愉快!
Zhù nǐ zhōumò yúkuài!
Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!
我们度过了愉快的一天。
Wǒmen dùguò le yúkuài de yì tiān.
Chúng tôi đã trải qua một ngày vui vẻ.