宝贝
bǎo bèi
Hán Việt: bảo bối

宝贝 (bǎo bèi) nghĩa là: bảo bối; cục cưng; bé yêu

Ý nghĩa của 宝贝

宝贝 (bǎo bèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảo bối; cục cưng; bé yêu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: treasured object; treasure; darling.

💡 Mẹo dùng: Cách gọi thân mật với con nhỏ hoặc người yêu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bảo bối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảo bối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 宝贝

宝贝,快过来吃饭。
Bǎobèi, kuài guòlái chīfàn.
Cục cưng, mau lại đây ăn cơm.
这块手表是爷爷的宝贝。
Zhè kuài shǒubiǎo shì yéye de bǎobèi.
Chiếc đồng hồ này là bảo bối của ông nội.

Từ liên quan