薄
Hán Việt: bạc
薄 (báo) nghĩa là: mỏng; nhạt; bạc bẽo
Ý nghĩa của 薄
薄 (báo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là mỏng; nhạt; bạc bẽo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: thin; cold in manner; indifferent.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 厚 (dày). Đọc bó trong từ ghép: 薄弱, 单薄.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bạc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mỏng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 薄
这件衣服太薄了,会冷的。
Zhè jiàn yīfu tài báo le, huì lěng de.
Cái áo này mỏng quá, sẽ lạnh đấy.
冬天的时候,河上的冰很薄。
Dōngtiān de shíhou, hé shàng de bīng hěn báo.
Vào mùa đông, lớp băng trên sông rất mỏng.