贝壳
bèi ké
Hán Việt: bối xác

贝壳 (bèi ké) nghĩa là: vỏ sò; vỏ ốc

Ý nghĩa của 贝壳

贝壳 (bèi ké) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vỏ sò; vỏ ốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: shell; conch; cowry.

💡 Mẹo dùng: Chữ 壳 ở đây đọc ké trong khẩu ngữ, đọc qiào khi trang trọng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bối xác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vỏ sò" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 贝壳

孩子在海边捡贝壳。
Háizi zài hǎibiān jiǎn bèiké.
Đứa bé nhặt vỏ sò ở bờ biển.
这个贝壳的花纹很漂亮。
Zhège bèiké de huāwén hěn piàoliang.
Hoa văn của vỏ sò này rất đẹp.

Từ liên quan