必然
Hán Việt: tất nhiên
必然 (bì rán) nghĩa là: tất yếu; chắc chắn; nhất định
Ý nghĩa của 必然
必然 (bì rán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tất yếu; chắc chắn; nhất định. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: inevitable; certain; necessity.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 偶然 (ngẫu nhiên). Không giống 当然 (đương nhiên).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tất nhiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tất yếu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 必然
努力学习必然会有好结果。
Nǔlì xuéxí bìrán huì yǒu hǎo jiéguǒ.
Chăm chỉ học tập chắc chắn sẽ có kết quả tốt.
这是历史发展的必然结果。
Zhè shì lìshǐ fāzhǎn de bìrán jiéguǒ.
Đây là kết quả tất yếu của sự phát triển lịch sử.