必需
Hán Việt: tất nhu
必需 (bì xū) nghĩa là: cần thiết; thiết yếu; không thể thiếu
Ý nghĩa của 必需
必需 (bì xū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cần thiết; thiết yếu; không thể thiếu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to need; to require; essential.
💡 Mẹo dùng: 必需 (không thể thiếu) khác 必须 (phó từ: bắt buộc phải).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tất nhu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cần thiết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 必需
水是生活必需的东西。
Shuǐ shì shēnghuó bìxū de dōngxi.
Nước là thứ thiết yếu của cuộc sống.
出门前要带好必需品。
Chūmén qián yào dài hǎo bìxūpǐn.
Trước khi ra ngoài phải mang đủ đồ dùng cần thiết.