存在
Hán Việt: tồn tại
存在 (cún zài) nghĩa là: tồn tại; có
Ý nghĩa của 存在
存在 (cún zài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tồn tại; có. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to exist; to be; existence.
💡 Mẹo dùng: 存在 + 问题/困难/区别.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tồn tại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tồn tại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 存在
这个问题一直存在。
Zhège wèntí yìzhí cúnzài.
Vấn đề này vẫn luôn tồn tại.
我们的计划还存在一些困难。
Wǒmen de jìhuà hái cúnzài yìxiē kùnnan.
Kế hoạch của chúng tôi vẫn còn một số khó khăn.