耽误
dān wu
Hán Việt: đam ngộ

耽误 (dān wu) nghĩa là: làm lỡ; làm chậm trễ

Ý nghĩa của 耽误

耽误 (dān wu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm lỡ; làm chậm trễ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to delay; to hold up; to waste time.

💡 Mẹo dùng: 耽误 + 时间/工作/学习.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đam ngộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm lỡ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 耽误

别耽误了上课的时间。
Bié dānwu le shàngkè de shíjiān.
Đừng làm lỡ giờ học.
堵车耽误了我们一个小时。
Dǔchē dānwu le wǒmen yí ge xiǎoshí.
Tắc đường làm chúng tôi mất một tiếng.

Từ liên quan