误解
wù jiě
Hán Việt: ngộ giải

误解 (wù jiě) nghĩa là: hiểu lầm; hiểu sai

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của 误解

误解 (wù jiě) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiểu lầm; hiểu sai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to misunderstand; to misread; misunderstanding.

💡 Mẹo dùng: 误解 thiên về hiểu sai ý; 误会 thiên về hiểu lầm giữa người với người.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngộ giải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiểu lầm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 误解

你完全误解了我的意思。
Nǐ wánquán wùjiě le wǒ de yìsi.
Bạn đã hiểu sai hoàn toàn ý của tôi.
这只是一个误解而已。
Zhè zhǐshì yí ge wùjiě éryǐ.
Đây chỉ là một sự hiểu lầm mà thôi.

Từ liên quan