划船
Hán Việt: hoa thuyền
划船 (huá chuán) nghĩa là: chèo thuyền
Ý nghĩa của 划船
划船 (huá chuán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chèo thuyền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to row a boat; rowing boat; rowing (sport).
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 划了一个小时船. 划 đọc huá (chèo), khác 划 huà (vạch).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoa thuyền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chèo thuyền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 划船
我们去湖上划船吧。
Wǒmen qù hú shàng huáchuán ba.
Chúng ta đi chèo thuyền trên hồ nhé.
他划船划得很快。
Tā huáchuán huá de hěn kuài.
Anh ấy chèo thuyền rất nhanh.