划分
huà fēn
Hán Việt: hoạch phân

划分 (huà fēn) nghĩa là: phân chia; chia ra; phân định

Ý nghĩa của 划分

划分 (huà fēn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phân chia; chia ra; phân định. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to divide.

💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh chia theo tiêu chuẩn; khác 分开 là tách rời.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hoạch phân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phân chia" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 划分

老师把学生划分成四组。
Lǎoshī bǎ xuésheng huàfēn chéng sì zǔ.
Giáo viên chia học sinh thành bốn nhóm.
这条河划分了两个省。
Zhè tiáo hé huàfēn le liǎng gè shěng.
Con sông này phân định ranh giới hai tỉnh.

Từ liên quan