电视
diàn shì
Hán Việt: điện thị

电视 (diàn shì) nghĩa là: ti vi; truyền hình

Ý nghĩa của 电视

电视 (diàn shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ti vi; truyền hình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: television; TV; 個|个[gè].

💡 Mẹo dùng: 看电视 = xem ti vi. Lượng từ: 台.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一台电视, không phải 一电视. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điện thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ti vi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 电视

我晚上看电视。
Wǒ wǎnshang kàn diànshì.
Buổi tối tôi xem ti vi.
爸爸爱看电视。
Bàba ài kàn diànshì.
Bố thích xem ti vi.

Từ liên quan