滑冰
huá bīng
Hán Việt: hoạt băng

滑冰 (huá bīng) nghĩa là: trượt băng

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ ⚽ Giải trí & thể thao

Ý nghĩa của 滑冰

滑冰 (huá bīng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trượt băng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to skate; skating.

💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 滑过冰, 滑一次冰. 滑雪 = trượt tuyết.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hoạt băng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trượt băng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 滑冰

冬天我们常去滑冰。
Dōngtiān wǒmen cháng qù huábīng.
Mùa đông chúng tôi thường đi trượt băng.
她滑冰滑得很好。
Tā huábīng huá de hěn hǎo.
Cô ấy trượt băng rất giỏi.

Từ liên quan