规划
Hán Việt: quy hoạch
规划 (guī huà) nghĩa là: quy hoạch; kế hoạch tổng thể; lập quy hoạch
Ý nghĩa của 规划
规划 (guī huà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quy hoạch; kế hoạch tổng thể; lập quy hoạch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to plan (how to do sth); planning; plan.
💡 Mẹo dùng: Dài hạn và tổng thể hơn 计划; cũng dùng như động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quy hoạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quy hoạch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 规划
政府正在规划这条道路。
Zhèngfǔ zhèngzài guīhuà zhè tiáo dàolù.
Chính phủ đang quy hoạch con đường này.
他对未来有清楚的规划。
Tā duì wèilái yǒu qīngchu de guīhuà.
Anh ấy có kế hoạch rõ ràng cho tương lai.