灰
Hán Việt: hôi
灰 (huī) nghĩa là: tro; bụi; màu xám
Ý nghĩa của 灰
灰 (huī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tro; bụi; màu xám. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ash; dust; lime.
💡 Mẹo dùng: 灰色 = màu xám; 灰心 = nản lòng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hôi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tro" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 灰
他穿了一件灰色的外套。
Tā chuān le yī jiàn huīsè de wàitào.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu xám.
桌子上全是灰。
Zhuōzi shàng quán shì huī.
Trên bàn toàn là bụi.