灰尘
huī chén
Hán Việt: hôi trần

灰尘 (huī chén) nghĩa là: bụi; bụi bặm

Ý nghĩa của 灰尘

灰尘 (huī chén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bụi; bụi bặm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dust.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hôi trần" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bụi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 灰尘

房间里到处都是灰尘。
Fángjiān lǐ dàochù dōu shì huīchén.
Trong phòng đâu đâu cũng có bụi.
请把书上的灰尘擦掉。
Qǐng bǎ shū shàng de huīchén cā diào.
Hãy lau sạch bụi trên sách.

Từ liên quan