灰心
huī xīn
Hán Việt: hôi tâm

灰心 (huī xīn) nghĩa là: nản lòng; nản chí; chán nản

Ý nghĩa của 灰心

灰心 (huī xīn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nản lòng; nản chí; chán nản. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lose heart; to be discouraged.

💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 泄气, 失望. 灰心丧气 = chán nản, thất chí.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hôi tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nản lòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 灰心

失败了也别灰心。
Shībài le yě bié huīxīn.
Thất bại cũng đừng nản lòng.
他考试没及格,很灰心。
Tā kǎoshì méi jígé, hěn huīxīn.
Anh ấy thi không đạt, rất chán nản.

Từ liên quan