烂
Hán Việt: lạn
烂 (làn) nghĩa là: thối; nát; nhừ; tồi tệ
Ý nghĩa của 烂
烂 (làn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thối; nát; nhừ; tồi tệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: soft; mushy; well-cooked and soft.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa xấu là thối rữa, nghĩa tốt là nấu nhừ; khẩu ngữ còn nghĩa dở tệ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 烂
这些水果已经烂了。
Zhèxiē shuǐguǒ yǐjīng làn le.
Những trái cây này đã thối rồi.
肉煮得很烂,很好吃。
Ròu zhǔ de hěn làn, hěn hǎochī.
Thịt nấu rất nhừ, rất ngon.