lán
Hán Việt: lan

拦 (lán) nghĩa là: chặn; ngăn; cản lại

Ý nghĩa của

(lán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chặn; ngăn; cản lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cut off; to hinder.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với bổ ngữ 住: 拦住 (chặn lại), 拦不住 (không ngăn nổi).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chặn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

警察在路口拦住了那辆车。
Jǐngchá zài lùkǒu lán zhù le nà liàng chē.
Cảnh sát chặn chiếc xe đó ở ngã tư.
谁也拦不住他去留学。
Shéi yě lán bu zhù tā qù liúxué.
Không ai ngăn được anh ấy đi du học.

Từ liên quan