狼
Hán Việt: lang
狼 (láng) nghĩa là: chó sói; sói
Ý nghĩa của 狼
狼 (láng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chó sói; sói. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: wolf; 隻|只; 條|条[tiáo].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 只, 匹. Thành ngữ: 狼吞虎咽 (ăn ngấu nghiến).
Lượng từ đi kèm: 匹
Đếm là 一匹狼, không phải 一狼. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chó sói" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 狼
森林里可能有狼。
Sēnlín lǐ kěnéng yǒu láng.
Trong rừng có thể có sói.
那只狼跑得非常快。
Nà zhī láng pǎo de fēicháng kuài.
Con sói đó chạy vô cùng nhanh.