了不起
Hán Việt: liễu bất khởi
了不起 (liǎo bu qǐ) nghĩa là: giỏi; tuyệt vời; phi thường
Ý nghĩa của 了不起
了不起 (liǎo bu qǐ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là giỏi; tuyệt vời; phi thường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: amazing; terrific; extraordinary.
💡 Mẹo dùng: Có thể mang nghĩa mỉa mai: 有什么了不起 (có gì ghê gớm đâu).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "liễu bất khởi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giỏi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 了不起
你真了不起!
Nǐ zhēn liǎobuqǐ!
Bạn thật giỏi!
他是一位了不起的科学家。
Tā shì yí wèi liǎobuqǐ de kēxuéjiā.
Ông ấy là một nhà khoa học phi thường.