受不了
Hán Việt: thụ bất liễu
受不了 (shòu bù liǎo) nghĩa là: không chịu nổi; không chịu được
Ý nghĩa của 受不了
受不了 (shòu bù liǎo) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là không chịu nổi; không chịu được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unbearable; unable to endure; can't stand.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 受得了 (chịu được).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thụ bất liễu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không chịu nổi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 受不了
这里太热了,我受不了。
Zhèlǐ tài rè le, wǒ shòu bu liǎo.
Ở đây nóng quá, tôi không chịu nổi.
他的脾气谁都受不了。
Tā de píqi shéi dōu shòu bu liǎo.
Tính khí của anh ấy ai cũng không chịu được.