临时
Hán Việt: lâm thời
临时 (lín shí) nghĩa là: tạm thời; lâm thời; đột xuất
Ý nghĩa của 临时
临时 (lín shí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tạm thời; lâm thời; đột xuất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: at the instant sth happens; temporary; interim.
💡 Mẹo dùng: Cũng dùng như phó từ: 临时决定 (quyết định vào phút chót).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lâm thời" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tạm thời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 临时
他临时有事,不能来了。
Tā línshí yǒu shì, bù néng lái le.
Anh ấy có việc đột xuất, không đến được.
这只是一个临时的办法。
Zhè zhǐ shì yí ge línshí de bànfǎ.
Đây chỉ là một cách giải quyết tạm thời.