粮食
Hán Việt: lương thực
粮食 (liáng shi) nghĩa là: lương thực; ngũ cốc
Ý nghĩa của 粮食
粮食 (liáng shi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lương thực; ngũ cốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: foodstuff; cereals.
Lượng từ đi kèm: 种 zhǒng
Đếm là 一种粮食, không phải 一粮食. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lương thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lương thực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 粮食
我们不能浪费粮食。
Wǒmen bù néng làngfèi liángshi.
Chúng ta không được lãng phí lương thực.
今年粮食产量很高。
Jīnnián liángshi chǎnliàng hěn gāo.
Năm nay sản lượng lương thực rất cao.