不得了
bù dé liǎo
Hán Việt: bất đắc liễu

不得了 (bù dé liǎo) nghĩa là: nguy to; ghê gớm; hết sức; vô cùng

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 不得了

不得了 (bù dé liǎo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nguy to; ghê gớm; hết sức; vô cùng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: desperately serious; disastrous; extremely.

💡 Mẹo dùng: Tính từ + 得不得了 = ... vô cùng. Cũng dùng tả tình huống nghiêm trọng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bất đắc liễu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nguy to" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 不得了

不得了了,孩子发高烧了!
Bùdéliǎo le, háizi fā gāoshāo le!
Nguy rồi, đứa bé sốt cao rồi!
他高兴得不得了。
Tā gāoxìng de bùdéliǎo.
Anh ấy vui hết sức.

Từ liên quan