看不起
kàn bu qǐ
Hán Việt: khán bất khởi

看不起 (kàn bu qǐ) nghĩa là: coi thường; xem thường; khinh thường

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 看不起

看不起 (kàn bu qǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là coi thường; xem thường; khinh thường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to look down upon; to despise.

💡 Mẹo dùng: Dạng khẳng định là 看得起. Trái nghĩa gần: 尊重 (tôn trọng).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khán bất khởi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "coi thường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 看不起

我们不应该看不起别人。
Wǒmen bù yīnggāi kànbuqǐ biéren.
Chúng ta không nên coi thường người khác.
他从来不看不起穷人。
Tā cónglái bù kànbuqǐ qióngrén.
Anh ấy chưa bao giờ coi thường người nghèo.

Từ liên quan