密切
Hán Việt: mật thiết
密切 (mì qiè) nghĩa là: mật thiết; chặt chẽ; thân thiết
Ý nghĩa của 密切
密切 (mì qiè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là mật thiết; chặt chẽ; thân thiết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: close; familiar; intimate.
💡 Mẹo dùng: 密切相关 = liên quan mật thiết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mật thiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mật thiết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 密切
两国关系十分密切。
Liǎng guó guānxì shífēn mìqiè.
Quan hệ giữa hai nước hết sức mật thiết.
医生密切注意病人的情况。
Yīshēng mìqiè zhùyì bìngrén de qíngkuàng.
Bác sĩ theo dõi chặt chẽ tình trạng của bệnh nhân.