密码
Hán Việt: mật mã
密码 (mì mǎ) nghĩa là: mật khẩu; mật mã
Ý nghĩa của 密码
密码 (mì mǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mật khẩu; mật mã. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: code; secret code; password.
💡 Mẹo dùng: 输入密码 = nhập mật khẩu; 改密码 = đổi mật khẩu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mật mã" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mật khẩu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 密码
我忘了银行卡的密码。
Wǒ wàng le yínhángkǎ de mìmǎ.
Tôi quên mật khẩu thẻ ngân hàng.
请输入你的密码。
Qǐng shūrù nǐ de mìmǎ.
Hãy nhập mật khẩu của bạn.