谜语
mí yǔ
Hán Việt: mê ngữ

谜语 (mí yǔ) nghĩa là: câu đố

Ý nghĩa của 谜语

谜语 (mí yǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là câu đố. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: riddle; conundrum.

💡 Mẹo dùng: 猜谜语 = giải câu đố.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mê ngữ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "câu đố" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 谜语

我给你出个谜语吧。
Wǒ gěi nǐ chū ge míyǔ ba.
Để tôi ra cho bạn một câu đố nhé.
这个谜语太难了,我猜不出来。
Zhège míyǔ tài nán le, wǒ cāi bu chūlái.
Câu đố này khó quá, tôi đoán không ra.

Từ liên quan