迫切
Hán Việt: bách thiết
迫切 (pò qiè) nghĩa là: cấp bách; cấp thiết; bức thiết
Ý nghĩa của 迫切
迫切 (pò qiè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cấp bách; cấp thiết; bức thiết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: urgent; pressing.
💡 Mẹo dùng: 迫切需要, 迫切希望; nhấn mạnh mong muốn mạnh, gấp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bách thiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cấp bách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 迫切
他迫切地希望回到家乡。
Tā pòqiè de xīwàng huídào jiāxiāng.
Anh ấy tha thiết mong được trở về quê hương.
这是一个迫切需要解决的问题。
Zhè shì yí gè pòqiè xūyào jiějué de wèntí.
Đây là vấn đề cấp bách cần giải quyết.