稠密
Hán Việt: trù mật
稠密 (chóu mì) nghĩa là: dày đặc; đông đúc; rậm rạp
Ý nghĩa của 稠密
稠密 (chóu mì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dày đặc; đông đúc; rậm rạp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dense.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng với 人口, 树木; trái nghĩa là 稀疏.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trù mật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dày đặc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 稠密
这个地区人口很稠密。
Zhège dìqū rénkǒu hěn chóumì.
Khu vực này dân cư rất đông đúc.
森林里树木十分稠密。
Sēnlín lǐ shùmù shífēn chóumì.
Cây cối trong rừng vô cùng rậm rạp.