紧密
Hán Việt: khẩn mật
紧密 (jǐn mì) nghĩa là: chặt chẽ; khăng khít; gắn bó
Ý nghĩa của 紧密
紧密 (jǐn mì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chặt chẽ; khăng khít; gắn bó. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: inseparably close.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 关系, 合作, 联系; không dùng tả vật cứng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khẩn mật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chặt chẽ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 紧密
两国关系非常紧密。
Liǎng guó guānxi fēicháng jǐnmì.
Quan hệ hai nước vô cùng khăng khít.
他们紧密地合作着。
Tāmen jǐnmì de hézuò zhe.
Họ đang hợp tác chặt chẽ với nhau.