批准
Hán Việt: phê chuẩn
批准 (pī zhǔn) nghĩa là: phê chuẩn; phê duyệt; chấp thuận
Ý nghĩa của 批准
批准 (pī zhǔn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phê chuẩn; phê duyệt; chấp thuận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to approve; to ratify.
💡 Mẹo dùng: Cấp trên phê duyệt cấp dưới; thường dùng dạng bị động 被批准, 得到批准.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phê chuẩn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phê chuẩn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 批准
我的申请已经被批准了。
Wǒ de shēnqǐng yǐjīng bèi pīzhǔn le.
Đơn của tôi đã được phê duyệt rồi.
这个计划还没有得到批准。
Zhège jìhuà hái méiyǒu dédào pīzhǔn.
Kế hoạch này vẫn chưa được phê chuẩn.